Hán Việt:LÃO••Loại từ:Tính từ
6 nét
一丨一ノノフ
Không dùng lượng từ riêng
耂Lão+匕Tỉ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
老
già, cũ, lâu đời
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Tính từ
VINghĩa:già, lớn tuổi (người), lâu đời (thời gian).
ENTiếng Anh:Old (age) / Ancient.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我的爷爷很老了。
Ông nội tôi đã rất già rồi.
My grandfather is very old.
#2
我不觉得自己老。
Tôi không cảm thấy bản thân mình già.
I don't think I'm old.
#3
这棵树很老了。
Cái cây này rất lâu đời (cổ thụ) rồi.
This tree is very old.
#4
他是我的老朋友。
Anh ấy là bạn cũ (bạn lâu năm) của tôi.
He is an old friend of mine.
#5
这家店是老字号。
Cửa tiệm này là thương hiệu lâu đời.
This shop is a time-honored old establishment.
2
Tính từ (food)
VINghĩa:dai, chín quá (thức ăn nấu quá lửa), già (rau củ).
ENTiếng Anh:Tough / Overcooked.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
肉煮老了,咬不动。
Thịt nấu kỹ quá (dai) rồi, cắn không nổi.
The meat is overcooked and too tough to chew.
#2
这鸡蛋煎得太老了。
Trứng gà này rán kỹ quá rồi (bị khô).
This egg is fried too hard.
#3
青菜有点儿老。
Rau này hơi già (nhiều xơ).
The greens are a bit too old.
#4
玉米太老了不好吃。
Ngô già quá rồi ăn không ngon.
The corn is too old and doesn't taste good.
3
Tiền tố / phó từ
VINghĩa:lão, anh/chị... (tiền tố gọi người thân mật); cứ, hay (phó từ chỉ sự lặp lại tiêu cực).
ENTiếng Anh:Prefix for people / Always.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
老王,你去哪儿?
Lão Vương (Anh Vương), anh đi đâu đấy?
Old Wang, where are you going?
#2
你老是迟到。
Bạn cứ hay (lúc nào cũng) đến muộn.
You are always late.
#3
别老看着我。
Đừng có cứ nhìn tôi mãi thế.
Stop staring at me all the time.
#4
他是家里的老大。
Anh ấy là anh cả (lão đại) trong nhà.
He is the eldest child in the family.
#5
森林里住着大老虎和小老鼠。
Trong khu rừng có hổ lớn và chuột nhỏ sinh sống (tiền tố Lão đứng trước tên con vật).
tigers and mice
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây