孔雀
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 孔雀
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Con công
Ví dụ (3)
孔雀展开了漂亮的尾巴。
Con công xòe chiếc đuôi đẹp.
公园里有几只孔雀。
Trong công viên có vài con công.
孩子们在看孔雀开屏。
Bọn trẻ đang xem công xòe đuôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây