Hán Việt:KHỔNG••Loại từ:danh từ / họ
4 nét
フ丨一フ
子Tử+乚Ất
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
孔
lỗ, hốc; họ Khổng
子
Bộ Tử
Con (nằm bên trái)

乚
Ất (biến thể)
Nét cong (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

孔
lỗ, hốc, khe hở, họ Khổng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / họ
VINghĩa:lỗ, hốc, khe hở, họ Khổng.
ENTiếng Anh:Hole / Aperture / Pore / Surname Kong (Confucius).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在墙上钻了一个孔。
Anh ấy đã khoan một cái lỗ trên tường.
He drilled a hole in the wall.
#2
孔子是中国古代伟大的思想家和教育家。
Khổng Tử là nhà tư tưởng và nhà giáo dục vĩ đại của Trung Quốc cổ đại.
Confucius was a great ancient Chinese thinker and educator.
#3
这是这一带最熟悉的面孔。
Đây là khuôn mặt (diện khổng) quen thuộc nhất ở vùng này.
This is the most familiar face in the area.
#4
由于天气炎热,全身的毛孔都张开了。
Do thời tiết nóng nực, lỗ chân lông toàn thân đều mở ra.
Because of the hot weather, all the pores on his body opened up.
#5
这里的管理制度千疮百孔,急需改革。
Chế độ quản lý ở đây thủng trăm chỗ (lỗ hổng đầy rẫy, tan hoang), cần cải cách gấp.
The management system here is full of loopholes and urgently needs reform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây