天鹅
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 天鹅
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thiên nga
Ví dụ (3)
湖里有两只天鹅。
Trong hồ có hai con thiên nga.
天鹅在水面上游。
Thiên nga bơi trên mặt nước.
这只天鹅的羽毛很白。
Lông của con thiên nga này rất trắng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây