Chi tiết từ vựng

天鹅 【tiān'é】

heart
(Phân tích từ 天鹅)
Nghĩa từ: Thiên nga
Hán việt: thiên nga
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

tiàowǔ
跳舞
de
yàngzi
样子
xiàng
tiāné
天鹅
She dances like a swan.
Cô ấy nhảy múa giống như một con thiên nga.
Bình luận