Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 羽毛
HSK1
羽毛
yǔmáo
Lông vũ
Hán việt:
vũ mao
Lượng từ:
打
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 羽毛
毛
【máo】
Lông
羽
【yǔ】
lông vũ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 羽毛
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Lông vũ
Ví dụ (3)
dì
地
shang
上
yǒu
有
yì
一
gēn
根
yǔ
羽
máo
毛
。
Trên đất có một chiếc
lông vũ
.
zhè
这
jiàn
件
wài
外
tào
套
li
里
tián
填
le
了
yǔ
羽
máo
毛
。
Bên trong áo khoác này được nhồi
lông vũ
.
yǔ
羽
máo
毛
hěn
很
qīng
轻
。
Lông vũ
rất nhẹ.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây