荩草
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 荩草
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cỏ nhuộm vàng, một loài cỏ
Ví dụ (3)
荩草可以用来染黄色。
Cỏ nhuộm vàng có thể dùng để nhuộm màu vàng.
这种荩草长在湿地旁。
Loài cỏ nhuộm vàng này mọc cạnh vùng đất ẩm.
研究人员采集了荩草样本。
Nhà nghiên cứu thu thập mẫu cỏ nhuộm vàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây