海藻
hǎizǎo
Rong biển
Hán việt: hải tảo
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rong biển
Ví dụ (3)
tānglifànglehǎizǎo
Trong canh có cho rong biển.
hǎizǎohányǒufēng deyíng yǎng
Rong biển chứa nhiều dinh dưỡng.
hǎibiānyán shíshangzhǎngzhehǎizǎo
Trên đá ven biển mọc rong biển.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây