Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
玉米
在
中国
非常
流行。
Corn is very popular in China.
Ngô rất phổ biến ở Trung Quốc.
我
喜欢
吃
烤
玉米。
I like eating roasted corn.
Tôi thích ăn ngô nướng.
玉米
汁
是
一种
很
健康
的
饮料。
Corn juice is a very healthy drink.
Nước ép ngô là một loại đồ uống rất lành mạnh.
Bình luận