玉米
粒
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 玉米
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ngô, bắp.
Ví dụ (8)
我早餐吃了一根煮玉米。
Sáng nay tôi đã ăn một bắp ngô luộc.
看电影的时候,我喜欢吃爆米花(玉米花)。
Lúc xem phim, tôi thích ăn bỏng ngô.
这片田地里种满了玉米。
Mảnh ruộng này trồng đầy ngô.
玉米是一种重要的粮食作物。
Ngô là một loại cây lương thực quan trọng.
你喜欢喝玉米浓汤吗?
Bạn có thích uống súp ngô (kem ngô) không?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây