Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
tóuténg
HSK 2
đau đầu (đau về mặt thể xác, bệnh lý).
Hán Việt:ĐẦU ĐỒNG••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
头Giản thể từ 頭+疒Nạch+冬Đông

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

头疼
tóuténg
đau đầu
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭tóu
Hình cái đầu người
疼
téng • đồng
đau
疒
Bộ Nạchnè
Ốm, bệnh (phía trên bên trái)
Bộ Nạch
冬
Đôngdōng
Mùa đông / âm đọc (phía dưới bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Khi phần đầu (头: bộ phận đứng đầu cơ thể) bị cơn bệnh (疒) hành hạ nhức buốt như gió lạnh mùa đông (冬) trong chữ Đồng (疼: đau nhức), đó chính là triệu chứng "đau đầu" (头疼).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:đau đầu (đau về mặt thể xác, bệnh lý).
ENTiếng Anh:To have a headache (physical).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我jīntiān今天yǒudiǎnr有点儿tóuténg头疼。
Hôm nay tôi hơi đau đầu một chút.
I have a bit of a headache today.
#2
tā他gǎnmào感冒le了,fāshāo发烧érqiě而且tóuténg头疼。
Anh ấy bị cảm rồi, sốt và còn đau đầu nữa.
He caught a cold and has a fever and a headache.
#3
zhèr这儿tài太chǎo吵le了,chǎo吵de得wǒ我tóuténg头疼。
Chỗ này ồn quá, ồn đến mức tôi đau cả đầu.
It's too noisy here—it's giving me a headache.
#4
hē喝le了tàiduō太多jiǔ酒,xiànzài现在tóu头hěn很téng疼。
Uống nhiều rượu quá, bây giờ đầu rất đau.
I drank too much alcohol, and now my head hurts.
#5
nǐ你yǒu有zhì治tóuténg头疼de的yào药ma吗?
Bạn có thuốc trị đau đầu không?
Do you have any medicine for headaches?
2
Tính từ (ẩn dụ)
VINghĩa:đau đầu, nhức óc (nghĩa bóng: gặp chuyện rắc rối, phiền phức, khó giải quyết).
ENTiếng Anh:Headache / Troublesome / Annoying.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这jiàn件shì事zhēn真ràng让rén人tóuténg头疼。
Việc này thật khiến người ta đau đầu (phiền lòng).
This matter is really giving people a headache.
#2
nà那gè个tiáopí调皮de的háizi孩子ràng让lǎoshī老师hěn很tóuténg头疼。
Đứa trẻ nghịch ngợm đó làm giáo viên rất đau đầu.
That naughty child is a real headache for the teacher.
#3
miànduì面对zhème这么duō多wèntí问题,wǒ我yě也hěn很tóuténg头疼。
Đối mặt với nhiều vấn đề thế này, tôi cũng rất đau đầu.
Facing so many problems, I have a headache too.
#4
zhè这shì是yí一gè个lìngrén令人tóuténg头疼de的nántí难题。
Đây là một bài toán khó gây đau đầu.
This is a very troublesome problem.
#5
bié别tí提le了,xiǎngqǐ想起lái来jiù就tóuténg头疼。
Đừng nhắc nữa, nhớ đến là thấy đau đầu rồi.
Don't even mention it—just thinking about it gives me a headache.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây