Hán Việt:ĐẦU ĐỒNG••Loại từ:Động từ, Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
头Giản thể từ 頭+疒Nạch+冬Đông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

头疼
đau đầu (đau về mặt thể xác, bệnh lý).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:đau đầu (đau về mặt thể xác, bệnh lý).
ENTiếng Anh:To have a headache (physical).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我今天有点儿头疼。
Hôm nay tôi hơi đau đầu một chút.
I have a bit of a headache today.
#2
他感冒了,发烧而且头疼。
Anh ấy bị cảm rồi, sốt và còn đau đầu nữa.
He caught a cold and has a fever and a headache.
#3
这儿太吵了,吵得我头疼。
Chỗ này ồn quá, ồn đến mức tôi đau cả đầu.
It's too noisy here—it's giving me a headache.
#4
喝了太多酒,现在头很疼。
Uống nhiều rượu quá, bây giờ đầu rất đau.
I drank too much alcohol, and now my head hurts.
#5
你有治头疼的药吗?
Bạn có thuốc trị đau đầu không?
Do you have any medicine for headaches?
2
Tính từ (ẩn dụ)
VINghĩa:đau đầu, nhức óc (nghĩa bóng: gặp chuyện rắc rối, phiền phức, khó giải quyết).
ENTiếng Anh:Headache / Troublesome / Annoying.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这件事真让人头疼。
Việc này thật khiến người ta đau đầu (phiền lòng).
This matter is really giving people a headache.
#2
那个调皮的孩子让老师很头疼。
Đứa trẻ nghịch ngợm đó làm giáo viên rất đau đầu.
That naughty child is a real headache for the teacher.
#3
面对这么多问题,我也很头疼。
Đối mặt với nhiều vấn đề thế này, tôi cũng rất đau đầu.
Facing so many problems, I have a headache too.
#4
这是一个令人头疼的难题。
Đây là một bài toán khó gây đau đầu.
This is a very troublesome problem.
#5
别提了,想起来就头疼。
Đừng nhắc nữa, nhớ đến là thấy đau đầu rồi.
Don't even mention it—just thinking about it gives me a headache.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
