Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 南瓜
HSK1
南瓜
nánguā
Bí đỏ, bí ngô
Hán việt:
na qua
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 南瓜
南
【nán】
phương nam, hướng nam
瓜
【guā】
Quả dưa
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 南瓜
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Bí đỏ, bí ngô
Ví dụ (3)
mā
ma
妈
妈
yòng
用
nán
南
guā
瓜
zhǔ
煮
zhōu
粥
。
Mẹ dùng
bí đỏ
nấu cháo.
zhè
ge
这
个
nán
南
guā
瓜
hěn
很
dà
大
。
Quả
bí ngô
này rất to.
nán
南
guā
瓜
chī
吃
qǐ
lai
起
来
hěn
很
tián
甜
。
Bí đỏ
ăn vào rất ngọt.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây