南瓜
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 南瓜
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Bí đỏ, bí ngô
Ví dụ (3)
妈妈用南瓜煮粥。
Mẹ dùng bí đỏ nấu cháo.
这个南瓜很大。
Quả bí ngô này rất to.
南瓜吃起来很甜。
Bí đỏ ăn vào rất ngọt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây