Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 雪耳
雪耳
xuě ěr
Nấm tuyết
Hán việt:
tuyết nhĩ
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 雪耳
耳
【ěr】
Lỗ tai
雪
【xuě】
tuyết
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 雪耳
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Nấm tuyết
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI