Chi tiết từ vựng

腰果 【yāoguǒ】

heart
(Phân tích từ 腰果)
Nghĩa từ: Hạt điều
Hán việt: yêu quả
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhège
这个
yāoguǒ
腰果
bǐng
hěn
hǎochī
好吃。
This cashew nut cookie is very delicious.
Bánh quy hạt điều này rất ngon.
xǐhuān
喜欢
chī
shālā
沙拉
lǐjiā
里加
yāoguǒ
腰果
I like to eat salad with cashews added.
Tôi thích ăn salad có thêm hạt điều.
yāoguǒ
腰果
hányǒu
含有
fēngfù
丰富
de
yíngyǎng
营养。
Cashews contain rich nutrients.
Hạt điều chứa nhiều dưỡng chất.
Bình luận