Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
面包
加
了
很多
芝麻。
This bread has a lot of sesame seeds added.
Cái bánh mì này thêm rất nhiều hạt mè.
芝麻开门
是
一个
流行
的
故事。
'Open Sesame' is a popular tale.
“Mở cửa thần chú” là một câu chuyện phổ biến.
芝麻油
可以
用于
烹饪。
Sesame oil can be used in cooking.
Dầu mè có thể được sử dụng trong nấu ăn.
Bình luận