Chi tiết từ vựng

芝麻 【zhīma】

heart
(Phân tích từ 芝麻)
Nghĩa từ: Hạt vừng
Hán việt: chi ma
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhège
这个
miànbāo
面包
jiā
le
hěnduō
很多
zhīmá
芝麻
This bread has a lot of sesame seeds added.
Cái bánh mì này thêm rất nhiều hạt mè.
zhīmákāimén
芝麻开门
shì
yígè
一个
liúxíng
流行
de
gùshì
故事。
'Open Sesame' is a popular tale.
“Mở cửa thần chú” là một câu chuyện phổ biến.
zhīmáyóu
芝麻
kěyǐ
可以
yòngyú
用于
pēngrèn
烹饪。
Sesame oil can be used in cooking.
Dầu mè có thể được sử dụng trong nấu ăn.
Bình luận