Hán Việt:CHI••Loại từ:Danh từ
6 nét
一丨丨丶フ丶
艹Thảo+之Chi
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
芝
linh chi; thành tố trong mè/vừng 芝麻
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)

之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

芝
linh chi; thành tố trong mè/vừng 芝麻
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:linh chi; thành tố trong mè/vừng 芝麻
ENTiếng Anh:lingzhi mushroom; sesame
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我喜欢吃黑芝麻糊。
Tôi thích ăn chè mè đen.
I like eating black sesame paste.
#2
捡了芝麻,丢了西瓜。
Nhặt hạt mè, mất quả dưa hấu (Tham bát bỏ mâm).
He picked up sesame seeds but lost the watermelon.
#3
灵芝是一种珍贵的中药。
Nấm linh chi là một loại thuốc Đông y quý giá.
Lingzhi is a precious traditional Chinese medicinal herb.
#4
请在汤里加一点芝麻油。
Xin hãy cho thêm một chút dầu mè vào súp.
Please add a little sesame oil to the soup.
#5
这个蛋糕里加了很多芝士。
Trong chiếc bánh này có thêm rất nhiều phô mai.
A lot of cheese was added to this cake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây