Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
大豆
产量
非常
高。
The soybean yield is very high.
Sản lượng đậu tương này rất cao.
大豆
是
制作
豆腐
的
主要
原料。
Soybeans are the main ingredient for making tofu.
Đậu tương là nguyên liệu chính để làm đậu phụ.
许多
健康
食品
都
包含
大豆。
Many health foods contain soybeans.
Nhiều thực phẩm lành mạnh chứa đậu tương.
Bình luận