Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 绿豆
绿豆
lǜdòu
Đậu xanh
Hán việt:
lục đậu
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 绿豆
绿
【lǜ】
xanh lá cây, màu xanh lá
豆
【dòu】
Hạt đậu, cây đậu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 绿豆
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Đậu xanh
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI