Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
lǜ
HSK 2
xanh lục, xanh lá cây.
Hán Việt:LỤC••Loại từ:Tính từ
11 nét
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+录Lục

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

绿
lǜ
xanh lá cây, màu xanh lá
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ, vải (nằm bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
录
Lụclù
Ghi chép / âm đọc (nằm bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Những sợi tơ (纟) mềm mại được đem nhúng vào nước thuốc nhuộm chiết từ cây cỏ (录) sẽ ánh lên sắc màu xanh tươi của lá cây, màu xanh lá (绿).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:xanh lục, xanh lá cây.
ENTiếng Anh:Green.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
chūntiān春天dào到le了,cǎo草dōu都lǜ绿le了。
Mùa xuân đến rồi, cỏ đều đã xanh.
Spring has arrived, and the grass has turned green.
#2
wǒ我zuì最xǐhuan喜欢de的yánsè颜色shì是lǜsè绿色。
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh lá cây.
My favorite color is green.
#3
duō多chī吃lǜsè绿色shūcài蔬菜duì对shēntǐ身体hǎo好。
Ăn nhiều rau xanh rất tốt cho sức khỏe.
Eating more green vegetables is good for your health.
#4
qiánmiàn前面shì是lǜdēng绿灯,kuài快zǒu走ba吧。
Phía trước là đèn xanh, mau đi thôi.
The light ahead is green, let's go quickly.
#5
gěi给wǒ我yì一bēi杯lǜchá绿茶。
Cho tôi một ly trà xanh.
Give me a cup of green tea.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây