Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 橙子
橙子
chéngzǐ
Cam
Hán việt:
tí
Lượng từ:
种, 只, 些, 箱, 袋, 包,堆
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 橙子
子
【zǐ (đứng một mình hoặc nghĩa 'con') / zi (hậu tố - thanh nhẹ)】
Con; tiếng tôn xưng: «Thầy», «Ngài»
橙
【chéng】
cam, màu cam
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 橙子
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Cam
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI