Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
榴莲
味道
很重。
This durian has a very strong smell.
Trái sầu riêng này có mùi rất nặng.
我
第一次
尝试
榴莲。
I'm trying durian for the first time.
Tôi lần đầu tiên thử sầu riêng.
榴莲
是
东南亚
的
王果。
Durian is the 'king of fruits' in Southeast Asia.
Sầu riêng là 'vua của các loại trái cây' ở Đông Nam Á.
Bình luận