Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 榴
榴
liú
Quả lựu
Hán việt:
lưu
Nét bút
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一
Số nét
14
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 榴
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
石榴
shíliú
Lựu
榴莲
liúlián
Sầu riêng
番石榴
fān shíliú
Ổi
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Quả lựu
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI