Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
她
的
指甲
非常
漂亮。
Her nails are very beautiful.
Móng tay của cô ấy rất đẹp.
他
忘记
剪指甲
了。
He forgot to cut his nails.
Anh ấy quên cắt móng tay rồi.
我
需要
买
一个
新
的
指甲刀。
I need to buy a new nail clipper.
Tôi cần mua một cái dao cắt móng mới.
Bình luận