Hán Việt:GIÁP••Loại từ:Danh từ
5 nét
丨フ一一丨
Không dùng lượng từ riêng
甲Giáp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
甲
giáp, móng, cấp độ nhất, bên A
甲
Bộ Giáp
Hình lá chắn, vỏ bọc bảo vệ
Hình ảnh minh họa

甲
giáp (ngôi thứ nhất trong Thiên can), hạng A, loại một, bên A (trong hợp đồng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ / tính từ
VINghĩa:giáp (ngôi thứ nhất trong Thiên can), hạng A, loại một, bên A (trong hợp đồng).
ENTiếng Anh:First / Grade A / Party A (in contracts).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们在合同中是甲方。
Trong hợp đồng này chúng tôi là bên A (bên chủ, thuê).
We are Party A in the contract.
#2
桂林山水甲天下。
Non nước Quế Lâm đứng đầu thiên hạ.
Guilin's scenery is the finest under heaven.
#3
这是一个三甲医院。
Đây là một bệnh viện cấp 3 hạng A (Bệnh viện hàng đầu).
This is a top-tier Grade A hospital.
#4
他在班里成绩总是甲等。
Thành tích của cậu ấy trong lớp luôn là hạng A (hạng nhất).
He always gets top grades in his class.
#5
路人甲和路人乙。
Người qua đường A và người qua đường B (Chỉ vai quần chúng, người không quan trọng).
Person A and Person B.
2
Danh từ
VINghĩa:vỏ (cứng), mai (rùa), móng (tay), áo giáp.
ENTiếng Anh:Shell / Armor / Nail.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请帮我剪一下指甲。
Làm ơn giúp tôi cắt móng tay một chút.
Please help me trim my nails.
#2
古代士兵穿着盔甲。
Binh lính thời xưa mặc áo mũ giáp sắt.
Ancient soldiers wore armor.
#3
乌龟有坚硬的甲壳。
Con rùa có cái mai (vỏ) rất cứng.
A turtle has a hard shell.
#4
这是甲骨文。
Đây là chữ Giáp Cốt (Chữ khắc trên yếm rùa, xương thú).
This is oracle bone script.
#5
这是一辆装甲车。
Đây là một chiếc xe bọc thép (trang giáp).
This is an armored vehicle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây