指
Gợi nhớ
Tay (扌) hướng về mục đích (旨), ngón tay trỏ hướng dẫn, chỉ 指.
Thành phần cấu tạo
指
ngón tay; chỉ, chỉ ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:ngón tay.
Ví dụ (5)
他用手指着前面的那座大山。
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào ngọn núi lớn phía trước.
我不小心切到了手指,流了很多血。
Tôi không cẩn thận cắt trúng ngón tay, chảy rất nhiều máu.
伸出你的食指,按一下这个按钮。
Hãy đưa ngón trỏ của bạn ra, nhấn vào cái nút này một cái.
由于天气太冷,他的手指都被冻红了。
Do thời tiết quá lạnh, các ngón tay của anh ấy đều bị đóng băng đỏ ửng.
大拇指代表第一或者赞成。
Ngón tay cái đại diện cho vị trí thứ nhất hoặc sự tán thành.
2
động từ
Nghĩa:chỉ, ám chỉ, dựa vào.
Ví dụ (5)
你这话到底是指谁说的?
Lời này của bạn rốt cuộc là đang ám chỉ ai nói vậy?
指南针可以帮助我们在森林里找到方向。
La bàn (kim chỉ nam) có thể giúp chúng ta tìm thấy hướng trong rừng.
我们全家都指着爸爸的那点工资生活。
Cả nhà chúng tôi đều dựa vào (chỉ trông chờ) chút lương đó của bố để sống.
请不要用手直指着别人的鼻子说话。
Làm ơn đừng dùng tay chỉ thẳng vào mũi người khác mà nói chuyện.
这个词在这里是指“成功”的意思。
Từ này ở đây có nghĩa là (ám chỉ) 'thành công'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây