Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
🇻🇳
VI
Liên hệ
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 下巴
HSK1
下巴
xiàbā
Cằm
Hán việt:
há ba
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 下巴
下
【xià】
sau, dưới
巴
【bā】
mong, ước
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 下巴
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Cằm
Ví dụ (3)
tā
他
mō
摸
le
了
mō
摸
zì
jǐ
自
己
de
的
xià
下
bā
巴
。
Anh ấy sờ
cằm
của mình.
hái
zi
孩
子
de
的
xià
下
bā
巴
shuāi
摔
pò
破
le
了
。
Cằm
của đứa trẻ bị ngã trầy.
tā
她
yòng
用
shǒu
手
tuō
托
zhe
着
xià
下
bā
巴
。
Cô ấy dùng tay chống
cằm
.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây