下巴
xiàbā
Cằm
Hán việt: há ba
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cằm
Ví dụ (3)
le dexià
Anh ấy sờ cằm của mình.
hái zidexiàshuāile
Cằm của đứa trẻ bị ngã trầy.
yòngshǒutuōzhexià
Cô ấy dùng tay chống cằm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây