手臂
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 手臂
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Cánh tay
Ví dụ (3)
他的手臂很有力。
Cánh tay của anh ấy rất khỏe.
她举起手臂回答问题。
Cô ấy giơ cánh tay lên trả lời câu hỏi.
手臂晒伤了有点疼。
Cánh tay bị cháy nắng nên hơi đau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây