Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 上臂
上臂
shàngbì
Bắp tay
Hán việt:
thướng tí
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 上臂
上
【shàng】
lên, trên
臂
【bì】
cánh tay
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 上臂
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Bắp tay
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI