Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他
的
上臂
力量
非常
惊人。
His upper arm strength is very astonishing.
Sức mạnh ở bắp tay trên của anh ấy rất đáng kinh ngạc.
上臂
的
肌肉
被
认为
是
健身运动
中
非常
重要
的
部分。
The muscles in the upper arm are considered a very important part in fitness exercises.
Cơ bắp ở bắp tay trên được coi là phần quan trọng trong các bài tập thể dục.
医生
检查
了
她
的
上臂,
因为
她
抱怨
有
疼痛。
The doctor examined her upper arm because she complained about pain.
Bác sĩ đã kiểm tra bắp tay trên của cô ấy vì cô ấy than phiền về cảm giác đau.
Bình luận