Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 大腿
HSK1
大腿
dàtuǐ
Đùi
Hán việt:
thái thoái
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 大腿
大
【dà】
to, lớn, rộng
腿
【tuǐ】
chân
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 大腿
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
Đùi
Ví dụ (3)
pǎo
bù
跑
步
hòu
后
tā
他
de
的
dà
大
tuǐ
腿
hěn
很
suān
酸
。
Sau khi chạy bộ,
đùi
của anh ấy rất mỏi.
dà
大
tuǐ
腿
jīr
òu
肌
肉
xū
yào
需
要
lā
拉
shēn
伸
。
Cơ
đùi
cần được kéo giãn.
tā
她
de
的
dà
大
tuǐ
腿
shòu
受
le
了
shāng
伤
。
Đùi
của cô ấy bị thương.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây