Hán Việt:THOÁI••Loại từ:Danh từ
13 nét
ノフ一一フ一一丨ノ丶丶フ+1
月Nhục+退Thoái
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
腿
chân
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (nằm bên trái)

退
Thoái
Lùi lại / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa

腿
chân, đùi (bộ phận cơ thể từ hông xuống bàn chân, hoặc chân bàn/ghế).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chân, đùi (bộ phận cơ thể từ hông xuống bàn chân, hoặc chân bàn/ghế).
ENTiếng Anh:Leg.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我不小心把腿摔断了。
Tôi không cẩn thận bị ngã gãy chân rồi.
I accidentally broke my leg in a fall.
#2
走了很多路,我的腿很酸。
Đi bộ nhiều đường quá, chân tôi mỏi nhừ.
After walking so much, my legs are really sore.
#3
那个模特的腿非常长。
Đôi chân của người mẫu đó rất dài.
That model has very long legs.
#4
这把椅子的腿坏了,别坐。
Cái chân của cái ghế này hỏng rồi, đừng ngồi.
One of this chair's legs is broken, so don't sit on it.
#5
哪怕跑断了腿,我也要找到他。
Cho dù có chạy gãy cả chân, tôi cũng phải tìm được anh ấy.
Even if I have to run my legs off, I'll find him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây