鼻孔
只
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 鼻孔
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Lỗ mũi
Ví dụ (3)
他的鼻孔有点堵。
Lỗ mũi của anh ấy hơi nghẹt.
医生检查了她的鼻孔。
Bác sĩ kiểm tra lỗ mũi của cô ấy.
鼻孔里不要乱塞东西。
Đừng nhét đồ lung tung vào lỗ mũi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây