Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 舌头
舌头
shétou
Lưỡi
Hán việt:
thiệt đầu
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 舌头
头
【tóu】
đầu, cái đầu
舌
【shé】
Cái lưỡi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 舌头
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Lưỡi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI