Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
牙齿 【yáchǐ】
(Phân tích từ 牙齿)
Nghĩa từ:
Răng
Hán việt:
nha xỉ
Lượng từ: 颗
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
wǒ
我
yáchǐ
牙齿
téng
疼。
My tooth hurts.
Răng tôi đau.
nǐ
你
xūyào
需要
shuā
刷
yáchǐ
牙齿
。
You need to brush your teeth.
Bạn cần phải đánh răng.
tā
他
de
的
yáchǐ
牙齿
hěnbái
很白。
His teeth are very white.
Răng anh ấy rất trắng.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập