Chi tiết từ vựng

牙齿 【yáchǐ】

heart
(Phân tích từ 牙齿)
Nghĩa từ: Răng
Hán việt: nha xỉ
Lượng từ: 颗
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

yáchǐ
牙齿
téng
疼。
My tooth hurts.
Răng tôi đau.
xūyào
需要
shuā
yáchǐ
牙齿
You need to brush your teeth.
Bạn cần phải đánh răng.
de
yáchǐ
牙齿
hěnbái
很白。
His teeth are very white.
Răng anh ấy rất trắng.
Bình luận