Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
胡须
húxū
Râu ria
Hán việt: hồ tu
根, 绺
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Râu ria
Ví dụ (3)
tā他de的hú xū胡须xiū修de得hěn很zhěng qí整齐。
Râu ria của anh ấy được tỉa rất gọn.
hú xū胡须ràng让tā他kàn看qǐ lai起来gèng更chéng shú成熟。
Râu ria khiến anh ấy trông trưởng thành hơn.
tā他měi tiān每天zǎo shang早上zhěng lǐ整理hú xū胡须。
Mỗi sáng anh ấy chỉnh râu ria.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây