胡
一丨丨フ一ノフ一一
9
根
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Người cổ (古) ăn thịt (⺼) sống, dân tộc phương bắc, man rợ 胡.
Thành phần cấu tạo
胡
râu; người Hồ/người phương Bắc thời cổ; bừa bãi, vô cớ
古
Cổ
Cổ / âm đọc (phía trên)
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:râu; người Hồ/người phương Bắc thời cổ; họ Hồ
Ví dụ (5)
你别胡说八道!
Bạn đừng có nói bậy bạ vô lý!
他这人太固执,完全在胡闹。
Người này quá cố chấp, hoàn toàn là làm loạn vô lý.
做事要有计划,不能胡来。
Làm việc phải có kế hoạch, không thể làm càn bừa bãi.
古代中原人称北方的少数民族为胡人。
Người Trung Nguyên thời xưa gọi các dân tộc thiểu số ở phương Bắc là người Hồ (người man rợ).
事情还没弄清楚,你别胡思乱想。
Sự việc vẫn chưa làm rõ, bạn đừng có suy nghĩ lung tung vô lý.
2
phó từ / tính từ
Nghĩa:bừa bãi, vô cớ, lung tung (như 胡说)
Ví dụ (3)
他在胡说。
Anh ấy đang nói bậy.
不要胡乱写。
Đừng viết bừa.
这个决定太胡来了。
Quyết định này quá bừa bãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây