Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
肌肉 【jīròu】
(Phân tích từ 肌肉)
Nghĩa từ:
Cơ
Hán việt:
cơ nhụ
Lượng từ: 身, 块
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
ànmó
按摩
kěyǐ
可以
huǎnjiě
缓解
jīròu
肌肉
téngtòng
疼痛。
Massage can relieve muscle pain.
Mát-xa có thể giảm đau cơ bắp.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập