肝脏
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 肝脏
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gan
Ví dụ (3)
肝脏是重要的器官。
Gan là cơ quan quan trọng.
医生检查了他的肝脏。
Bác sĩ kiểm tra gan của anh ấy.
饮食会影响肝脏健康。
Ăn uống có thể ảnh hưởng sức khỏe gan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây