Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
肝脏 【gānzàng】
(Phân tích từ 肝脏)
Nghĩa từ:
Gan
Hán việt:
can táng
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
zhèzhǒng
这种
yào
药
kěnéng
可能
huìshāng
会伤
dào
到
gānzāng
肝脏
。
This medication may damage the liver.
Loại thuốc này có thể làm hại gan.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập