Hán Việt:TẠNG••Loại từ:Tính từ
10 nét
ノフ一一丶一ノ一丨一
Không dùng lượng từ riêng
月Nguyệt+庄Chữ Bành
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
脏
bẩn, ô uế
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)

庄
Chữ Bành
Làng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

脏
bẩn, dơ, ô uế.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:bẩn, dơ, ô uế.
ENTiếng Anh:Dirty / Filthy.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的手太脏了,快去洗洗。
Tay bạn bẩn quá, mau đi rửa đi.
Your hands are too dirty—go wash them.
#2
这件衣服有点脏,换一件吧。
Bộ quần áo này hơi bẩn, thay bộ khác đi.
This piece of clothing is a little dirty; change into another one.
#3
我不怕脏,不怕累。
Tôi không sợ bẩn, không sợ mệt.
I’m not afraid of getting dirty or tired.
#4
把脏水倒掉。
Đổ nước bẩn đi.
Pour out the dirty water.
#5
这里的空气很脏,污染严重。
Không khí ở đây rất bẩn, ô nhiễm nghiêm trọng.
The air here is very dirty, and the pollution is serious.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây