脏
ノフ一一丶一ノ一丨一
10
干净
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:bẩn, dơ, ô uế.
Ví dụ (8)
你的手太脏了,快去洗洗。
Tay bạn bẩn quá, mau đi rửa đi.
这件衣服有点脏,换一件吧。
Bộ quần áo này hơi bẩn, thay bộ khác đi.
我不怕脏,不怕累。
Tôi không sợ bẩn, không sợ mệt.
把脏水倒掉。
Đổ nước bẩn đi.
这里的空气很脏,污染严重。
Không khí ở đây rất bẩn, ô nhiễm nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây