Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
气管
qìguǎn
Khí quản
Hán việt: khí quản
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "气管" (qìguǎn) nghĩa là "Khí quản", ghép bởi: 气 (qì): khí + 管 (guǎn): ống.

Thành phần cấu tạo

气管
qìguǎn
Khí quản
气
⺮
官

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khí quản
Ví dụ (3)
qì气guǎn管lián连jiē接hóu lóng喉咙hé和fèi肺。
Khí quản nối cổ họng và phổi.
yī shēng医生jiǎn chá检查le了tā他de的qì气guǎn管。
Bác sĩ kiểm tra khí quản của anh ấy.
yì异wù物jìn进rù入qì气guǎn管hěn很wēi xiǎn危险。
Dị vật đi vào khí quản rất nguy hiểm.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây