Hán Việt:NGUYỆN Ý••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
原Chữ Nguyên+心Tâm+音Âm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

愿意
bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, muốn (thể hiện sự tự nguyện).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / trợ động từ
VINghĩa:bằng lòng, sẵn lòng, đồng ý, muốn (thể hiện sự tự nguyện).
ENTiếng Anh:To be willing, to wish, to want, to consent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你愿意嫁给我,和我一起过一辈子吗?
Em có bằng lòng lấy anh và cùng anh chung sống trọn đời không?
"Will you marry me?" — "I will."
#2
我很愿意帮助你。
Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.
I am very willing to help you.
#3
如果不愿意去,就别去了。
Nếu không muốn (không bằng lòng) đi, thì đừng đi nữa.
If you're unwilling to go, then don't go.
#4
只要是为了孩子,父母什么都愿意做。
Chỉ cần là vì con cái, cha mẹ cái gì cũng sẵn lòng làm.
As long as it's for their child, parents are willing to do anything.
#5
他不愿意花钱买这么贵的东西。
Anh ấy không sẵn lòng (không muốn) chi tiền mua đồ đắt thế này.
He is unwilling to spend money on something so expensive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
