胆汁
dǎnzhī
Dịch mật
Hán việt: đàn chấp
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Dịch mật
Ví dụ (3)
dǎnzhīyǒuzhùxiāo huàzhī fáng
Dịch mật giúp tiêu hóa chất béo.
shēngjiě shìledǎnzhīdezuò yòng
Bác sĩ giải thích tác dụng của dịch mật.
dǎnzhīyóugānzàngchǎn shēng
Dịch mật được tạo ra bởi gan.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây