Hán Việt:ĐẢM••Loại từ:Danh từ
9 nét
ノフ一一丨フ一一一
⺼Nhục+旦Đán
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
胆
Túi mật; can đảm
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (bên trái)

旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

胆
Túi mật; can đảm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:Túi mật; can đảm
ENTiếng Anh:gallbladder, courage, guts, bravery
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他胆子很小,不敢一个人走夜路。
Anh ấy rất nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.
He is very timid and doesn't dare walk alone at night.
#2
医生建议他切除胆囊。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên phẫu thuật cắt bỏ túi mật.
The doctor advised him to have his gallbladder removed.
#3
尝试新事物需要很大的胆量。
Thử nghiệm những điều mới mẻ đòi hỏi sự can đảm rất lớn.
Trying new things takes a lot of courage.
#4
爷爷最近查出了胆结石。
Ông nội gần đây được chẩn đoán mắc bệnh sỏi mật.
Grandpa was recently diagnosed with gallstones.
#5
他胆大包天,竟然敢顶撞老板。
Anh ta thật to gan, vậy mà dám cãi lại sếp.
He is outrageously bold—he actually dared to talk back to his boss.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây