Liên hệ
精液
jīngyè
Tinh dịch
Hán việt: tinh dịch
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Tinh dịch
Ví dụ (3)
 shēngān páilejīngjiǎnchá
Bác sĩ sắp xếp xét nghiệm tinh dịch.
jīngyàngběn yàoànyāo qiúbǎocún
Mẫu tinh dịch cần được bảo quản theo yêu cầu.
bào gàoli lejīngfēn jiéguǒ
Báo cáo ghi kết quả phân tích tinh dịch.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI