节目
台, 个, 套
HSK 3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 节目
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:chương trình (TV, phát thanh), tiết mục (biểu diễn), mục (trong danh sách).
Ví dụ (8)
你最喜欢看什么电视节目?
Bạn thích xem chương trình truyền hình nào nhất?
今天的春节晚会节目很精彩。
Các tiết mục trong đêm hội mùa Xuân hôm nay rất đặc sắc.
这个节目太无聊了,换个台吧。
Chương trình này chán quá, chuyển kênh khác đi.
下一个节目是舞蹈。
Tiết mục tiếp theo là múa.
他是这个娱乐节目的主持人。
Anh ấy là người dẫn chương trình (MC) của show giải trí này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây