Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
呼吸 【hūxī】
(Phân tích từ 呼吸)
Nghĩa từ:
Thở
Hán việt:
hao hấp
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về cơ thể người
Loai từ:
Động từ
Ví dụ:
tā
他
de
的
hūxī
呼吸
jícù
急促。
His breathing is rapid and shallow.
Hơi thở của anh ấy nhanh và gấp.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập