Gợi nhớ
Miệng (口) hô lớn (乎) gọi người, la to cho ai nghe thấy, gọi 呼.
Thành phần cấu tạo
呼
gọi, hô
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
乎
Hồ
Ư / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Dùng cho số lần phát ra âm thanh (như gọi một tiếng, thở dài một tiếng).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 声 + Danh từ
Dùng cho hành động, âm thanh, cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên kéo dài trong một thời gian ngắn (như gió, mưa, tiếng vỗ tay, tiếng cười).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 阵 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一阵活儿
một chốc làm việc / một đợt làm việc
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gọi, hô
Ví dụ (5)
他大声呼叫救护车。
Anh ấy lớn tiếng gọi xe cứu thương.
观众们为胜利而欢呼。
Khán giả reo hò (hô vang) vì chiến thắng.
母亲在门外呼唤我的名字。
Mẹ đang gọi tên tôi ở ngoài cửa.
有人在河边大声呼喊救命。
Có người đang lớn tiếng hô hoán cứu mạng bên bờ sông.
医生让他深呼吸。
Bác sĩ bảo anh ấy hít thở sâu (hô hấp sâu).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây