Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
卡车 【kǎchē】
(Phân tích từ 卡车)
Nghĩa từ:
Xe tải
Hán việt:
ca xa
Lượng từ: 辆
Cấp độ:
Từ vựng tiếng Trung về giao thông
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
zhècì
这次
bānjiā
搬家
wǒmen
我们
xūyào
需要
zū
租
yīliàng
一辆
dàkǎchē
大
卡车
。
For this move, we need to rent a large truck.
Lần chuyển nhà này chúng tôi cần thuê một chiếc xe tải lớn.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập