帆船
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 帆船
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Thuyền buồm
Ví dụ (3)
帆船在海面上航行。
Thuyền buồm đi trên mặt biển.
风大时帆船速度很快。
Khi gió lớn, thuyền buồm chạy rất nhanh.
他们学习驾驶帆船。
Họ học lái thuyền buồm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây