Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
chuán
HSK 2
thuyền, tàu thủy (phương tiện di chuyển trên mặt nước).
Hán Việt:THUYỀN••Loại từ:Danh từ
11 nét
ノノフ丶一丶ノフ丨フ一
舟Chu+㕣Chữ Duyên

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

船
chuán
con tàu, thuyền
舟
Bộ Chuzhōu
Chiếc thuyền (bên trái)
㕣
Chữ Duyên
Khe nước chảy xuôi dòng / biểu âm (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:thuyền, tàu thủy (phương tiện di chuyển trên mặt nước).
ENTiếng Anh:Boat / Ship / Vessel.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒmen我们zuòchuán坐船qù去nà那gè个dǎo岛。
Chúng tôi đi tàu (ngồi thuyền) ra hòn đảo đó.
We went to that island by boat.
#2
zhè这sōu艘chuán船fēicháng非常dà大。
Chiếc tàu này vô cùng lớn.
This boat is very large.
#3
chuánshàng船上yǒu有hěn很duō多chéngkè乘客。
Trên tàu có rất nhiều hành khách.
There are many passengers on the boat.
#4
nǐ你huì会huáchuán划船ma吗?
Bạn có biết chèo thuyền không?
Do you know how to row a boat?
#5
yùnchuán晕船hěn很nánshòu难受。
Say sóng (say tàu) rất khó chịu.
Seasickness is very unpleasant.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây