客车
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 客车
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Xe khách
Ví dụ (3)
客车停在车站门口。
Xe khách đậu trước cửa bến xe.
我们坐客车去外地。
Chúng tôi đi xe khách đến tỉnh khác.
这辆客车有空调。
Chiếc xe khách này có điều hòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây