Hán Việt:TIẾN BỘ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
辶Sước+井Tỉnh+止Chỉ+少Thiểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

进步
sự tiến bộ, bước tiến.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:sự tiến bộ, bước tiến.
ENTiếng Anh:Progress, improvement.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你的汉语有很大的进步。
Tiếng Trung của bạn có sự tiến bộ rất lớn.
Your Chinese has improved a lot.
#2
为了取得进步,他付出了很多努力。
Để đạt được sự tiến bộ, anh ấy đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.
He put in a lot of effort in order to make progress.
#3
虚心使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn giúp người ta tiến bộ, kiêu ngạo khiến người ta tụt hậu.
Modesty helps one make progress, while pride makes one fall behind.
#4
这是科学技术的进步。
Đây là bước tiến của khoa học kỹ thuật.
This is progress in science and technology.
#5
老师表扬了我的进步。
Thầy giáo đã biểu dương sự tiến bộ của tôi.
The teacher praised my progress.
2
Tính từ / động từ
VINghĩa:tiến bộ (tư tưởng), tân tiến / tiến bộ (động từ).
ENTiếng Anh:Progressive / To progress.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是一位进步青年。
Anh ấy là một thanh niên tiến bộ (có tư tưởng mới).
He is a progressive young man.
#2
这种思想非常进步。
Tư tưởng này vô cùng tiến bộ.
This way of thinking is very progressive.
#3
我们每天都在进步。
Chúng tôi mỗi ngày đều đang tiến bộ.
We are making progress every day.
#4
希望你在新学期里学习进步。
Chúc bạn học tập tiến bộ trong học kỳ mới.
I hope you make progress in your studies in the new semester.
#5
时代在进步,观念也要改变。
Thời đại đang tiến bộ, quan niệm cũng cần phải thay đổi.
Times are progressing, and ideas must change as well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

