Chi tiết từ vựng

进步 【進步】【jìnbù】

heart
(Phân tích từ 进步)
Nghĩa từ: Tiến bộ
Hán việt: tiến bộ
Lượng từ: 个
Từ trái nghĩa: 落后
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

jìnniánlái
近年来,
jìshù
技术
yǒu
hěndà
很大
jìnbù
进步
In recent years, technology has made significant progress.
Trong những năm gần đây, công nghệ có sự tiến bộ lớn.
xuéxí
学习
yǔyán
语言
xūyào
需要
shíjiān
时间
cáinéng
才能
jìnbù
进步
Learning a language requires time to progress.
Học ngôn ngữ cần thời gian để tiến bộ.
jìshù
技术
de
jìnbù
进步
tuīdòng
推动
le
shèhuì
社会
de
fāzhǎn
发展。
Technological progress has driven social development.
Sự tiến bộ của công nghệ đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
xiàndàiyīxué
现代医学
yǐqián
以前
jìnbù
进步
hěnduō
很多。
Modern medicine has advanced a lot compared to the past.
Y học hiện đại tiến bộ hơn rất nhiều so với trước đây.
shèhuì
社会
jìnbù
进步
yīlài
依赖
kējì
科技
chuàngxīn
创新。
Social progress depends on technological innovation.
Sự tiến bộ của xã hội phụ thuộc vào sự đổi mới công nghệ.
rúguǒ
如果
měitiān
每天
nǔlì
努力,
huì
kàndào
看到
jìnbù
进步
de
的。
If you work hard every day, you will see progress.
Nếu bạn cố gắng mỗi ngày, bạn sẽ thấy tiến bộ.
tōngguò
通过
bùxiènǔlì
不懈努力,
qǔdé
取得
le
jùdà
巨大
de
jìnbù
进步
Through relentless effort, she made significant progress.
Thông qua nỗ lực không mệt mỏi, cô ấy đã đạt được những bước tiến lớn.
Bình luận