Hán Việt:THỦY BÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
水Thủy+干Can+丷Bát
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

水平
trình độ, mức độ, tiêu chuẩn (thường chỉ kỹ năng, mức sống).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:trình độ, mức độ, tiêu chuẩn (thường chỉ kỹ năng, mức sống).
ENTiếng Anh:Level, standard, proficiency.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想提高我的汉语水平。
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
I want to improve my Chinese.
#2
这里的消费水平很高。
Mức chi tiêu ở đây rất cao.
The cost of living here is very high.
#3
他的钢琴演奏水平是一流的。
Trình độ biểu diễn piano của anh ấy là hạng nhất.
His piano performance is first-rate.
#4
随着生活水平的提高,人们越来越注重健康。
Cùng với sự nâng cao của mức sống, mọi người ngày càng chú trọng sức khỏe.
As living standards improve, people are paying more and more attention to health.
#5
这场比赛代表了世界最高水平。
Trận đấu này đại diện cho trình độ cao nhất thế giới.
This competition represents the highest level in the world.
2
Danh từ / tính từ
VINghĩa:mực nước, mặt ngang, nằm ngang.
ENTiếng Anh:Horizontal, level (literal meaning).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
工人们正在测量这片水域的水平高度。
Các công nhân đang đo đạc độ cao mực nước của vùng nước này.
Sea level.
#2
保持桌面的水平。
Giữ cho mặt bàn được cân bằng (nằm ngang).
Keep the table level.
#3
红彤彤的太阳慢慢从水平线上升起。
Mặt trời đỏ rực từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (đường nằm ngang).
A horizontal line.
#4
这座城市位于海平面以下。
Thành phố này nằm dưới mực nước biển.
This city lies below sea level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
