Chi tiết từ vựng
水平 【shuǐpíng】


(Phân tích từ 水平)
Nghĩa từ: Trình độ, mức độ
Hán việt: thuỷ biền
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
他
的
日语
水平
很
高
His Japanese level is very high.
Trình độ tiếng Nhật của anh ấy rất cao.
我
的
韩文
水平
不高。
My Korean proficiency is not high.
Trình độ tiếng Hàn của tôi không cao.
他
的
中文
水平
很
高。
His Chinese level is very high.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.
越南
的
科技
水平
逐年
提高。
Vietnam's technological level is improving year by year.
Trình độ khoa học công nghệ của Việt Nam ngày càng cao.
游泳队
的
新
成员
要考
水平。
The new members of the swimming team need to be tested for their skill level.
Thành viên mới của đội bơi lội cần được kiểm tra trình độ.
他
的
中文
水平
一般。
His Chinese level is average.
Trình độ tiếng Trung của anh ấy bình thường.
她
的
汉语
水平
大大提高。
Her Chinese language skills have greatly improved.
Trình độ tiếng Hoa của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.
如今,
人们
的
生活
水平
有
了
显著
的
提高。
Nowadays, people's living standards have significantly improved.
Ngày nay, mức sống của mọi người đã được cải thiện đáng kể.
我
经常
使用
工具书
来
提高
我
的
汉语
水平。
I often use reference books to improve my Chinese language skills.
Tôi thường xuyên sử dụng sách công cụ để nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
比如说,
你
可以
尝试
写日记
来
提高
汉语
水平。
For example, you could try writing a diary to improve your Chinese language skills.
Ví dụ, bạn có thể thử viết nhật ký để cải thiện trình độ tiếng Trung của mình.
Bình luận