Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
shuǐpíng
HSK 3
trình độ, mức độ, tiêu chuẩn (thường chỉ kỹ năng, mức sống).
Hán Việt:THỦY BÌNH••Loại từ:Danh từ
2 chữ
水Thủy+干Can+丷Bát

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

水平
shuǐpíng
trình độ, mức độ
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủyshuǐ
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
Bộ Thủy
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Cangān
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)bā
Hai bên (phía trên)
Mẹo nhớ nhanh:

Mặt nước (水: bộ Thủy) khi tĩnh lặng luôn giữ độ bằng phẳng tuyệt đối như bàn cân (平: bình - gồm chữ Can 干 và hai chấm 丷), được dùng làm thước đo chuẩn mực để đánh giá "trình độ, mức độ" (水平) của một người.

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:trình độ, mức độ, tiêu chuẩn (thường chỉ kỹ năng, mức sống).
ENTiếng Anh:Level, standard, proficiency.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
wǒ我xiǎng想tígāo提高wǒ我de的hànyǔ汉语shuǐpíng水平。
Tôi muốn nâng cao trình độ tiếng Trung của mình.
I want to improve my Chinese.
#2
zhèlǐ这里de的xiāofèi消费shuǐpíng水平hěn很gāo高。
Mức chi tiêu ở đây rất cao.
The cost of living here is very high.
#3
tā他de的gāngqín钢琴yǎnzòu演奏shuǐpíng水平shì是yìliú一流de的。
Trình độ biểu diễn piano của anh ấy là hạng nhất.
His piano performance is first-rate.
#4
suízhe随着shēnghuó生活shuǐpíng水平de的tígāo提高,rénmen人们yuèláiyuè越来越zhùzhòng注重jiànkāng健康。
Cùng với sự nâng cao của mức sống, mọi người ngày càng chú trọng sức khỏe.
As living standards improve, people are paying more and more attention to health.
#5
zhè这chǎng场bǐsài比赛dàibiǎo代表le了shìjiè世界zuì最gāo高shuǐpíng水平。
Trận đấu này đại diện cho trình độ cao nhất thế giới.
This competition represents the highest level in the world.
2
Danh từ / tính từ
VINghĩa:mực nước, mặt ngang, nằm ngang.
ENTiếng Anh:Horizontal, level (literal meaning).
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
gōngrén工人men们zhèngzài正在cèliáng测量zhè这piàn片shuǐyù水域de的shuǐpíng水平gāodù高度。
Các công nhân đang đo đạc độ cao mực nước của vùng nước này.
Sea level.
#2
bǎochí保持zhuōmiàn桌面de的shuǐpíng水平。
Giữ cho mặt bàn được cân bằng (nằm ngang).
Keep the table level.
#3
hóngtóngtóng红彤彤de的tàiyáng太阳mànmàn慢慢cóng从shuǐpíng水平xiàn线shàngshēng上升qǐ起。
Mặt trời đỏ rực từ từ nhô lên khỏi đường chân trời (đường nằm ngang).
A horizontal line.
#4
zhè这zuò座chéngshì城市wèiyú位于hǎipíngmiàn海平面yǐxià以下。
Thành phố này nằm dưới mực nước biển.
This city lies below sea level.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây